THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Kích cỡ: DN15 – DN100 (1/2″ – 4″)
Kiểu kết nối: Nối hàn (Butt Weld – Hàn đối đầu)
Cấu tạo: 3 mảnh (3-PC) – Cho phép tháo rời thân
Vật liệu: Inox 304 (CF8), Inox 316 (CF8M)
Gioăng làm kín: PTFE
Nhiệt độ làm việc: -20 ~ 180 độ C (tùy ron)
Áp lực làm việc: PN16, PN25, PN40, 1000WOG
Kiểu vận hành: Tay gạt inox (có khóa an toàn), điều khiển bằng khí nén, điều khiển bằng điện on/off, tuyến tính…
Môi trường làm việc: Nước, xăng, dầu, hóa chất, gas, khí nén, hơi nóng,…
Bảo hành: 12 tháng
Chứng từ: CO CQ nhập khẩu chính hãng
– Chi nhánh đại diện hãng KST KOREA phân phối tại thị trường Việt Nam!
MUA HÀNG CHÍNH HÃNG – KHÔNG LO VỀ GIÁ!
Email: Info@kst-vn.com
CSKH: 089.990.6880 / 089.999.7560 / 076.460.4461


Van bi KST kiểu nối hàn lồng (Socket Weld – SW) là dòng van chuyên dụng cho các hệ thống đường ống có kích thước nhỏ nhưng yêu cầu độ kín khít và chịu áp suất cực cao.
Dưới đây là chi tiết về cấu tạo và thông số của dòng van này:
Tất cả các dòng van bi nối hàn Socket Weld của KST đều có thiết kế 3 mảnh. Đây là thiết kế bắt buộc cho kiểu nối hàn:
Hai đầu nối (Ends): Có lỗ khoét với đường kính lớn hơn ống một chút để đút ống vào bên trong và hàn vòng quanh lòng ống.
Thân giữa (Center Body): Chứa bi và gioăng, có thể nhấc rời hoàn toàn khi tháo bu-lông.
Có khóa an toàn (Locking Device): Tay gạt của KST thường tích hợp thêm lẫy khóa. Khi bạn đã gạt sang vị trí mong muốn, có thể dùng ổ khóa để cố định, tránh trường hợp người lạ vô tình gạt nhầm làm thay đổi hướng dòng chảy.
Vận hành êm ái: Nhờ bề mặt bi được gia công bóng và gioăng PTFE cao cấp, lực gạt rất nhẹ tay ngay cả khi hệ thống đang có áp suất cao.
Tay gạt chắc chắn: Tay gạt bằng inox dày, không bị rỉ sét hay gãy vỡ sau thời gian dài sử dụng trong môi trường ẩm ướt hoặc ngoài trời.
| Đặc tính | Chi tiết |
| Thương hiệu | KST |
| Xuất xứ | Hàn Quốc (Korea) / Trung Quốc (China) |
| Kích cỡ | DN15 (21mm) đến DN50 (60mm) |
| Tiêu chuẩn hàn | ASME B16.11 (Tiêu chuẩn kích thước lỗ hàn lồng) |
| Vật liệu | Inox 304 (CF8) hoặc Inox 316 (CF8M) |
| Áp suất làm việc | PN63 (1000 PSI) hoặc cao hơn tùy dòng |
| Gioăng làm kín | PTFE / R-PTFE / PPL (tùy chọn theo nhiệt độ) |
| Kiểu vận hành | Tay gạt có khóa (Locking handle) |

Thân van: Có đúc nổi logo KST, mác vật liệu (CF8/CF8M) và kích cỡ (Size).
Tay gạt: Có in/khắc thương hiệu KST rõ nét trên phần nhựa bọc hoặc phần inox.
Hộp đựng: Thường đi kèm hộp có nhãn mác rõ ràng về model và số lượng.
So với nối ren: Nối hàn lồng loại bỏ hoàn toàn nguy cơ rò rỉ qua kẽ ren. Nó cũng chịu được rung lắc và sự giãn nở nhiệt tốt hơn rất nhiều.
So với hàn đối đầu (Butt Weld): Hàn lồng dễ lắp đặt và căn chỉnh hơn vì ống được giữ cố định bên trong lỗ hàn, không cần dùng các bộ đồ gá căn tâm phức tạp.
Độ thẩm mỹ cao: Mối hàn vòng xung quanh cổ ống gọn gàng, phù hợp cho các hệ thống yêu cầu độ sạch cao.
Để đảm bảo van không bị hư hỏng sau khi lắp đặt, bạn nên thực hiện theo các bước:
Cắt ống vuông góc: Đảm bảo đầu ống phẳng và sạch bavia.
Đút ống vào van: Đút ống vào kịch đáy lỗ hàn, sau đó rút ngược ra khoảng 1.5mm.
Lưu ý: Khoảng hở này để tránh ứng suất nhiệt gây nứt mối hàn khi ống giãn nở.
Tháo thân giữa: Bắt buộc tháo phần thân giữa chứa gioăng PTFE ra trước khi tiến hành hàn chính thức.
Hàn và làm nguội: Hàn vòng quanh miệng lỗ. Đợi nguội tự nhiên (không đổ nước làm nguội đột ngột gây giòn mối hàn).
Vệ sinh và lắp lại: Làm sạch xỉ hàn, kiểm tra lòng ống và lắp lại thân van.
Hệ thống khí nén cao áp: Các nhà máy sản xuất linh kiện điện tử, ô tô.
Hệ thống hóa chất: Các đường ống dẫn dung môi, axit cần sự an toàn tuyệt đối, tránh rò rỉ ra môi trường.
Hơi nóng (Steam): Nơi các mối nối ren thường bị lỏng ra do thay đổi nhiệt độ liên tục.
Bạn đang cần dùng cho ống inox SCH10, SCH40 hay ống vi sinh? Hãy liên hệ ngay cho chúng tôi để có thể tư vấn kích thước lỗ hàn (ID) chính xác để bạn kiểm tra độ khớp với ống hiện có.
Công ty TNHH Van KST Hàn Quốc (KST KOREA VIETNAM VALVE)