| Đặc điểm | Chi tiết thông số |
| Kích thước | DN40 – DN600 |
| Vật liệu lót | PTFE (Teflon), FEP, PFA |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 180°C (tùy thuộc vào loại Teflon) |
| Áp suất làm việc | PN10, PN16 |
| Môi trường sử dụng | Axit đậm đặc (H2SO4, HCl), kiềm, hóa chất hữu cơ, dược phẩm |
| Kiểu vận hành | Tay gạt, tay quay, điều khiển điện hoặc khí nén |
Để mua Van bướm bọc Teflon KST chính hãng và đảm bảo chất lượng tại TP. Hồ Chí Minh, bạn nên liên hệ trực tiếp với nhà phân phối chính thức của KST tại Việt Nam:
Công ty TNHH Van KST Hàn Quốc (KST KOREA VIETNAM VALVE)

Van bướm bọc Teflon (hay còn gọi là Van bướm lót PTFE) là dòng van “đặc trị” cho các môi trường hóa chất ăn mòn mạnh, axit, kiềm và các chất lỏng có độ tinh khiết cao.
Điểm khác biệt lớn nhất là toàn bộ phần thân bên trong và đĩa van (phần tiếp xúc trực tiếp với lưu chất) đều được bọc một lớp nhựa PTFE (Teflon) hoặc PFA dày, giúp bảo vệ kim loại khỏi sự tàn phá của hóa chất.
Thân van: Thường bằng Gang hoặc Inox, nhưng được lót một lớp PTFE dày bên trong.
Đĩa van (Disk): Có hai loại:
Đĩa Inox bọc PTFE: Kháng hóa chất hoàn toàn.
Đĩa Inox 316 đánh bóng: Dùng cho hóa chất nhẹ hoặc thực phẩm.
Lớp lót (Seat): Là một vòng đệm PTFE bao phủ toàn bộ lòng van, đóng vai trò là gioăng làm kín.
Trục van: Thường có thêm bộ phận làm kín (seal) để ngăn hóa chất rò rỉ lên bộ điều khiển.
| Đặc điểm | Chi tiết thông số |
| Kích thước | DN40 – DN600 |
| Vật liệu lót | PTFE (Teflon), FEP, PFA |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 180°C (tùy thuộc vào loại Teflon) |
| Áp suất làm việc | PN10, PN16 |
| Môi trường sử dụng | Axit đậm đặc (H2SO4, HCl), kiềm, hóa chất hữu cơ, dược phẩm |
| Kiểu vận hành | Tay gạt, tay quay, điều khiển điện hoặc khí nén |
Kháng hóa chất tuyệt đối: Teflon là vật liệu “trơ” với hầu hết các loại hóa chất mạnh, giúp van không bị ăn mòn hay mục nát.
Hệ số ma sát cực thấp: Bề mặt Teflon rất trơn, giúp việc đóng mở van nhẹ nhàng và hạn chế tối đa sự bám dính của lưu chất.
Độ tinh khiết cao: Không gây ô nhiễm cho môi chất, rất phù hợp cho ngành dược phẩm và sản xuất nước sạch tinh khiết.
Làm kín cực tốt: Lớp lót mềm giúp van đóng khít hoàn toàn ngay cả khi áp suất thấp.
Sản xuất hóa chất: Dẫn axit, xút (NaOH), dung môi hữu cơ.
Xử lý nước thải: Đặc biệt là các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp chứa nhiều hóa chất ăn mòn.
Ngành thực phẩm & Dược phẩm: Sản xuất bia rượu, nước giải khát, các loại thuốc yêu cầu vệ sinh an toàn thực phẩm khắt khe.
Sản xuất bán dẫn & Pin: Nơi yêu cầu môi trường siêu sạch.
Nhiệt độ: Mặc dù Teflon chịu được 180°C, nhưng khi nhiệt độ tăng cao, áp suất làm việc của van sẽ giảm xuống. Cần lưu ý không dùng cho hơi nóng áp suất quá cao.
Môi trường mài mòn: Nếu lưu chất chứa nhiều cát, đá hoặc tạp chất sắc nhọn, lớp lót Teflon rất dễ bị trầy xước và rách, dẫn đến hỏng van nhanh chóng.
Nếu bạn đang tìm kiếm dòng van này từ hãng KST (Hàn Quốc), họ thường cung cấp các model bọc PTFE rất chất lượng với độ dày lớp lót cao. Bạn có cần tôi so sánh giữa van bướm bọc Teflon và van bi bọc Teflon cho hệ thống của bạn không?