Van Bướm Inox Tay Gạt KST

Kích thước: DN40–DN600
Thân van: Inox
Đĩa (Disc): Inox
Gioăng làm kín (Sealing): PTFE
Ứng dụng: Nước
Nhiệt độ làm việc: -20ºC đến +180ºC
Kiểu kết nối: Wafer / Nối bích DIN,PN16,150LB
Áp suất làm việc: Max 16 kgf/cm²
Bảo hành: 12 tháng
Điều khiển: bằng tay gạt, khí nén, điện on/off, tuyến tính

MUA HÀNG CHÍNH HÃNG – KHÔNG LO VỀ GIÁ!

Liên hệ hotline 0899.906.880 để được tư vấn!

Thông tin sản phẩm

Dòng Van bướm inox tay gạt KST (Hàn Quốc) là giải pháp tối ưu cho các đường ống kích thước lớn (thường từ DN40 trở lên), nơi mà van bi trở nên quá nặng và đắt đỏ. Với cấu tạo toàn thân inox và gioăng làm kín chuyên dụng, dòng van này cực kỳ bền trong môi trường hóa chất và thực phẩm.

Van bướm KST có thể được phân loại dựa trên phương thức điều khiển:

  1. Van bướm tay gạt KST:
    • Đặc điểm: Vận hành thủ công bằng cách gạt cần gạt để xoay đĩa van 90 độ.
    • Ưu điểm: Đơn giản, dễ sử dụng, giá thành thấp, phù hợp cho các ứng dụng không yêu cầu tự động hóa cao và tần suất đóng mở ít.
    • Nhược điểm: Cần nhân công vận hành, không thể điều khiển từ xa.
  2. Van bướm tay quay KST:
    • Đặc điểm: Vận hành thủ công bằng cách quay vô lăng (tay quay) thông qua hộp số giảm tốc, giúp tăng lực và dễ dàng đóng mở van có kích thước lớn.
    • Ưu điểm: Tạo lực lớn hơn tay gạt, phù hợp với van kích thước lớn, vẫn giữ được ưu điểm giá thành tương đối thấp.
    • Nhược điểm: Tốc độ đóng mở chậm hơn tay gạt, cần nhân công vận hành.
  3. Van bướm điều khiển khí nén KST:
    • Đặc điểm: Được trang bị bộ truyền động khí nén (pneumatic actuator) của KST để tự động đóng mở van. Có thể là tác động đơn (spring return) hoặc tác động kép (double acting).
    • Ưu điểm:
      • Tự động hóa cao: Điều khiển từ xa, tích hợp vào hệ thống điều khiển PLC, DCS.
      • Tốc độ đóng mở cực nhanh: Chỉ từ 1-3 giây, lý tưởng cho các ứng dụng cần phản ứng tức thời.
      • An toàn: Sử dụng khí nén, không có nguy cơ cháy nổ do tia lửa điện, phù hợp môi trường nguy hiểm.
      • Bền bỉ, hoạt động ổn định.
    • Nhược điểm: Cần hệ thống khí nén, giá thành cao hơn loại tay gạt/tay quay.
  4. Van bướm điều khiển điện KST:
    • Đặc điểm: Được trang bị bộ truyền động điện (electric actuator) của KST để tự động đóng mở hoặc điều tiết lưu lượng. Có thể là loại ON/OFF (đóng mở hoàn toàn) hoặc tuyến tính (điều chỉnh góc mở).
    • Ưu điểm:
      • Tự động hóa và điều khiển từ xa: Tích hợp dễ dàng vào hệ thống điện.
      • Điều khiển chính xác: Đặc biệt loại tuyến tính, cho phép điều tiết lưu lượng chi tiết.
      • Momen xoắn lớn: Có thể điều khiển các van kích thước rất lớn.
      • Không cần khí nén.
    • Nhược điểm: Tốc độ đóng mở thường chậm hơn van khí nén, giá thành cao nhất, có thể quá nhiệt nếu hoạt động liên tục.

1. Thông số kỹ thuật chi tiết

Đặc tính Mô tả chi tiết
Thương hiệu KST
Xuất xứ Hàn Quốc (Korea) / Trung Quốc (China)
Kích cỡ (Size) DN40 – DN300 (Dạng tay gạt)
Vật liệu thân/đĩa Inox 304 (CF8) hoặc Inox 316 (CF8M)
Gioăng làm kín PTFE (Teflon) – Chịu hóa chất hoặc EPDM – Chịu nước/hơi
Áp suất làm việc PN10, PN16 (10-16 bar)
Nhiệt độ hoạt động -10°C đến 180°C (với gioăng PTFE)
Kiểu kết nối Wafer (Kẹp bích đa tiêu chuẩn: JIS, BS, ANSI, DIN)

2. Ưu điểm nổi bật của van bướm inox KST

  • Chống ăn mòn tuyệt đối: Thân và cánh van được làm từ inox 304/316 giúp van không bị gỉ sét, ngay cả khi tiếp xúc với hóa chất, nước thải thô hoặc môi trường muối biển.

  • Đóng mở nhanh: Tay gạt có 10 nấc hãm (vị trí dừng), giúp bạn dễ dàng điều tiết lưu lượng theo từng góc mở từ 0° đến 90°.

  • Thiết kế Wafer đa năng: Với thiết kế dạng kẹp, van có thể lắp vừa với mọi tiêu chuẩn mặt bích hiện có trên đường ống (JIS 10K, ANSI 150, PN16…), cực kỳ tiện lợi khi thay thế.

  • Độ kín cao: Gioăng PTFE của KST được đúc dày, ôm khít đĩa van, đảm bảo không rò rỉ ngay cả sau hàng ngàn lần đóng mở.

  • Trọng lượng nhẹ: So với van cổng hay van bi cùng kích thước, van bướm KST nhẹ hơn rất nhiều, giúp giảm tải trọng cho hệ thống đường ống.

3. Các môi trường sử dụng phổ biến

  • Ngành thực phẩm: Hệ thống dẫn sữa, bia, rượu, nước ngọt (yêu cầu inox sạch).

  • Hóa chất: Axit nhẹ, kiềm, dung môi hữu cơ.

  • Hệ thống xử lý nước: Nước thải có hóa chất, nước sạch nhà máy.

  • Hệ thống PCCC & HVAC: Dùng cho các đường ống cấp thoát nước tòa nhà.


4. Lưu ý quan trọng khi lắp đặt

  1. Mở hé cánh van: Khi lắp van vào giữa hai mặt bích, bạn nên mở cánh van ở góc khoảng 20-30°. Điều này tránh việc gioăng cao su bị kẹt hoặc đứt khi siết bu-lông mặt bích.

  2. Không dùng đệm mặt bích: Bản thân gioăng của van bướm KST đã tràn ra hai mặt để đóng vai trò làm đệm làm kín. Bạn không cần thêm gioăng cao su giữa van và mặt bích.

  3. Kích thước lớn: Với các size từ DN250 trở lên, bạn nên cân nhắc chuyển sang dạng tay quay (vô lăng) để vận hành nhẹ nhàng hơn, vì tay gạt ở size lớn sẽ rất nặng do áp lực nước.

Bạn đang cần dùng cho đường ống inox hay ống nhựa, và lưu chất bên trong là gì để tôi kiểm tra xem nên chọn gioăng PTFE (trắng) hay EPDM (đen) cho phù hợp nhất?

 

MUA HÀNG CHÍNH HÃNG – KHÔNG LO VỀ GIÁ!

lightning

Sản phẩm bán chạy

0899906880
icons8-exercise-96 chat-active-icon