| Thông số | Chi tiết |
| Kích thước | DN15 – DN100 |
| Vật liệu thân | Inox 316L (Tiêu chuẩn vi sinh) |
| Vật liệu màng | PTFE / EPDM (Chịu nhiệt và hóa chất) |
| Áp suất làm việc | 0 – 10 bar |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +150°C (Tiệt trùng SIP/CIP) |
| Kiểu kết nối | Hàn (Weld), Clamp, hoặc Mặt bích đặc biệt |
| Điều khiển | Khí nén (Thường đóng/Thường mở) |
– Chi nhánh đại diện hãng KST KOREA phân phối tại thị trường Việt Nam!
MUA HÀNG CHÍNH HÃNG – KHÔNG LO VỀ GIÁ!
Email: Info@kst-vn.com
CSKH: 089.990.6880 / 089.999.7560 / 076.460.4461

Dòng Van màng xả đáy khí nén KST (hay còn gọi là Tank Bottom Diaphragm Valve) là dòng van chuyên dụng được lắp đặt tại vị trí thấp nhất của các bồn chứa, tank áp lực hoặc các hệ thống đường ống trong ngành vi sinh.
Khác với van xiên, van màng xả đáy có thiết kế bề mặt phẳng và không có “điểm chết”, giúp ngăn chặn hoàn toàn sự tích tụ vi khuẩn hoặc cặn bẩn.
Thân van (Body): Thường được đúc bằng Inox 316L (thép không gỉ cấp độ thực phẩm/y tế). Bề mặt bên trong được đánh bóng gương (Ra < 0.4 µm) để đảm bảo vệ sinh.
Màng van (Diaphragm): Đây là bộ phận quan trọng nhất, thường làm bằng EPDM hoặc PTFE (Teflon). Màng van vừa đóng vai trò là đĩa van để ngăn dòng chảy, vừa là gioăng làm kín.
Bộ truyền động (Actuator): Có thể bằng nhựa hoặc Inox, vận hành bằng khí nén để đẩy màng van xuống (đóng) hoặc kéo lên (mở).
Thiết kế xả đáy: Một đầu của van được thiết kế dạng mặt bích đặc biệt hoặc đầu hàn để khớp hoàn toàn với độ cong của đáy bồn, giúp xả sạch hoàn toàn chất lỏng trong bồn.
| Thông số | Chi tiết |
| Kích thước | DN15 – DN100 |
| Vật liệu thân | Inox 316L (Tiêu chuẩn vi sinh) |
| Vật liệu màng | PTFE / EPDM (Chịu nhiệt và hóa chất) |
| Áp suất làm việc | 0 – 10 bar |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +150°C (Tiệt trùng SIP/CIP) |
| Kiểu kết nối | Hàn (Weld), Clamp, hoặc Mặt bích đặc biệt |
| Điều khiển | Khí nén (Thường đóng/Thường mở) |
Không có góc chết (Zero Dead Leg): Thiết kế cho phép lưu chất thoát hết hoàn toàn, không có hốc kẹt để vi khuẩn phát triển, cực kỳ quan trọng trong ngành dược và sữa.
Vệ sinh tại chỗ (CIP/SIP): Van chịu được quá trình làm sạch bằng hóa chất (CIP) và tiệt trùng bằng hơi nước nóng (SIP) ở nhiệt độ cao mà không cần tháo rời.
Độ kín tuyệt đối: Màng van mềm giúp bao phủ hoàn toàn bề mặt làm kín, kể cả khi lưu chất có chứa các hạt rắn nhỏ.
Cách ly hoàn toàn: Bộ truyền động khí nén được cách ly hoàn toàn với lưu chất bởi màng van, đảm bảo không gây ô nhiễm chéo.
Dòng van này gần như là bắt buộc trong các hệ thống yêu cầu độ sạch cao:
Dược phẩm: Chiết xuất thuốc, hệ thống nước cất pha tiêm (WFI).
Công nghệ sinh học: Các bồn lên men, nuôi cấy tế bào.
Thực phẩm & Sữa: Bồn chứa sữa tươi, nước trái cây, các loại sốt.
Mỹ phẩm: Sản xuất kem, dầu gội, nước hoa.
Lựa chọn vật liệu màng: Nếu dùng cho thực phẩm thông thường, EPDM là đủ. Tuy nhiên, nếu dùng cho hóa chất hoặc yêu cầu chịu nhiệt cao liên tục, bạn nên chọn màng PTFE.
Kiểu kết nối: Với bồn có sẵn, bạn cần đo chính xác kích thước đế (pad) xả đáy để đảm bảo van lắp vừa khít.
Bạn đang cần thay thế màng van cho hệ thống cũ hay đang tìm bộ van mới để lắp cho bồn inox vi sinh? Tôi có thể tư vấn thêm về cách chọn loại màng van phù hợp với lưu chất cụ thể của bạn.
Để mua Van Màng Inox Vi Sinh Điều Khiển Khí Nén KST chính hãng và đảm bảo chất lượng tại TP. Hồ Chí Minh, bạn nên liên hệ trực tiếp với nhà phân phối chính thức của KST tại Việt Nam:
Công ty TNHH Van KST Hàn Quốc (KST KOREA VIETNAM VALVE)