| Đặc tính | Chi tiết kỹ thuật |
| Vật liệu | Thép đúc ASTM A216 WCB, Inox A351 CF8/CF8M |
| Tiêu chuẩn thiết kế | API 6D / ASME B16.34 |
| Tiêu chuẩn mặt bích | ANSI B16.5 (Mặt lồi – RF) |
| Cấp áp suất (Class) | Class 150 (PN20), Class 300 (PN50) |
| Nhiệt độ làm việc | Thép: -29°C ~ 425°C; Inox: -196°C ~ 200°C |
| Kích cỡ | 2″ – 24″ (DN50 – DN600) |
| Môi trường | Nước, dầu, khí gas, hơi nóng, hóa chất |
Van một chiều lá lật KST được sử dụng rộng rãi trong nhiều hệ thống công nghiệp và dân dụng, bao gồm:
Để được tư vấn chi tiết hơn về loại Van một chiều lá lật KST phù hợp nhất với nhu cầu hệ thống của bạn, đừng ngần ngại liên hệ ngay với chúng tôi!
– Chi nhánh đại diện hãng KST KOREA phân phối tại thị trường Việt Nam!
MUA HÀNG CHÍNH HÃNG – KHÔNG LO VỀ GIÁ!
Email: Info@kst-vn.com
CSKH: 089.990.6880 / 089.999.7560 / 076.460.4461


Van một chiều mặt bích ANSI KST (Check Valve) là dòng van công nghiệp chuyên dụng được thiết kế theo tiêu chuẩn Mỹ (ANSI/ASME), dùng để ngăn dòng chảy ngược trong các hệ thống đường ống áp lực cao.
Sản phẩm của KST Korea đặc biệt mạnh ở phân khúc Thép đúc (WCB) và Inox (CF8/CF8M), thường được dùng trong các dự án đòi hỏi sự khắt khe về độ bền và an toàn kỹ thuật.
Dòng ANSI thường tập trung vào 2 kiểu cấu tạo chính để chịu áp suất lớn:
Van một chiều lá lật (Swing Check Valve): Cánh van tự lật mở khi có áp lực dòng chảy và tự động đóng lại bằng trọng lực/áp suất ngược. Đây là loại phổ biến nhất cho đường ống nước, dầu và hơi.
Van một chiều chữ ngã (Lift Check Valve): Có cấu tạo gần giống van cầu, đĩa van nâng lên hạ xuống theo phương thẳng đứng. Loại này thường dùng cho kích thước nhỏ hoặc hệ thống hơi nóng áp suất cao.
| Đặc tính | Chi tiết kỹ thuật |
| Vật liệu | Thép đúc ASTM A216 WCB, Inox A351 CF8/CF8M |
| Tiêu chuẩn thiết kế | API 6D / ASME B16.34 |
| Tiêu chuẩn mặt bích | ANSI B16.5 (Mặt lồi – RF) |
| Cấp áp suất (Class) | Class 150 (PN20), Class 300 (PN50) |
| Nhiệt độ làm việc | Thép: -29°C ~ 425°C; Inox: -196°C ~ 200°C |
| Kích cỡ | 2″ – 24″ (DN50 – DN600) |
| Môi trường | Nước, dầu, khí gas, hơi nóng, hóa chất |
Độ dày thân van (Wall Thickness): Thân van đạt chuẩn ANSI luôn dày hơn so với các tiêu chuẩn JIS 10K hay PN16, giúp chịu được các cú sốc áp suất (Water Hammer) cực tốt.
Kết nối an toàn: Mặt bích ANSI có số lượng lỗ bu lông và độ dày mặt bích lớn, tạo độ kín khít tuyệt đối, giảm thiểu rò rỉ ở các môi trường nguy hiểm như khí gas hay hóa chất.
Vật liệu chịu mài mòn: Đĩa van và vòng đệm (Seat) thường được xử lý bề mặt bằng Stellite hoặc làm bằng inox cứng để chống lại sự xói mòn của dòng chảy tốc độ cao.
Hệ thống lọc hóa dầu: Ngăn dòng dầu chảy ngược về máy bơm trong các tháp chưng cất.
Hệ thống lò hơi áp lực cao: Lắp đặt trên đường cấp nước cho nồi hơi để đảm bảo nước không bị đẩy ngược ra ngoài khi bơm dừng.
Ngành điện lực & năng lượng: Sử dụng trong các hệ thống giải nhiệt và cấp thoát nước quy mô lớn.
Sản xuất giấy và hóa chất: Dòng thân inox Class 150/300 chuyên dùng cho các môi trường ăn mòn mạnh.
Phân biệt Class: Hãy xác định rõ bạn cần Class 150 (áp lực vừa) hay Class 300 (áp lực cao). Hai cấp này có kích thước mặt bích khác nhau hoàn toàn.
Vị trí lắp đặt: Với van lá lật, ưu tiên lắp nằm ngang. Nếu lắp đứng, dòng chảy phải đi từ dưới lên để đảm bảo cánh van có thể đóng lại bằng trọng lực.
Bạn đang cần tìm van cho hệ thống hơi nóng (Class 300) hay hệ thống nước (Class 150)? Tôi có thể cung cấp bảng tra kích thước (Dimension) chi tiết nếu bạn cần.
Để mua sản phẩm Van một chiều lá lật KST chính hãng và đảm bảo chất lượng tại TP. Hồ Chí Minh, bạn nên liên hệ trực tiếp với nhà phân phối chính thức của KST tại Việt Nam:
Công ty TNHH Van KST Hàn Quốc (KST KOREA VIETNAM VALVE)