Thông số kỹ thuật: (Tham khảo)
Thương hiệu: KST (Hàn Quốc)
Kiểu van: Van góc/Van chữ Y (Angle Seat Valve)
Kiểu kết nối: Mặt bích (Flange), tiêu chuẩn JIS, BS, ANSI (tùy model)
Kích thước: Thường từ DN15 đến DN150 (tùy nhà sản xuất/model)
Vật liệu: thân van Inox 304 (SUS304), Inox 316 (SUS316)
Vật liệu làm kín (Seat): PTFE (Teflon), PPL
Kiểu tác động: Tác động đơn (Thường đóng N.C / Thường mở N.O)
Áp lực làm việc: PN16, PN25 (tùy model)
Nhiệt độ làm việc: -20 độ C -> +180 độ C
Áp lực khí nén điều khiển: 3~8bar
Môi trường sử dụng: Nước, khí nén, hơi nóng, dầu, gas, hóa chất…
Bảo hành: 12 tháng
Chứng từ nhập khẩu, CO CQ cấp theo đơn
– Chi nhánh đại diện hãng KST KOREA phân phối tại thị trường Việt Nam!
MUA HÀNG CHÍNH HÃNG – KHÔNG LO VỀ GIÁ!
Email: Info@kst-vn.com
CSKH: 089.990.6880 / 089.999.7560 / 076.460.4461


So với dòng đầu nhựa, Van xiên mặt bích khí nén KST (đầu Inox) là phiên bản cao cấp hơn, được thiết kế để làm việc trong các môi trường khắc nghiệt, yêu cầu độ sạch tuyệt đối hoặc có tính ăn mòn cực cao.
Dưới đây là những điểm khác biệt và thông số chi tiết của dòng đầu Inox:
Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở bộ truyền động (Actuator) được đúc hoàn toàn bằng Thép không gỉ (thường là Inox 304) thay vì nhựa PA.
Chịu nhiệt vượt trội: Đầu Inox có khả năng chịu nhiệt độ môi trường xung quanh cao hơn, không bị giòn hóa hay nóng chảy khi lắp đặt gần các đường ống hơi nóng công suất lớn.
Chống ăn mòn tuyệt đối: Phù hợp cho các nhà máy hóa chất, môi trường gần biển hoặc các xưởng sản xuất có hơi axit/kiềm trong không khí.
Tiêu chuẩn vệ sinh: Dễ dàng vệ sinh, lau chùi, không bám bẩn, đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe trong ngành dược phẩm và thực phẩm (GMP, HACCP).
Độ bền cơ học: Chịu được va đập vật lý tốt hơn nhiều so với đầu nhựa.
| Thông số | Chi tiết |
| Vật liệu thân van | Inox 304 / Inox 316 |
| Vật liệu đầu điều khiển | Inox 304 |
| Kiểu kết nối | Mặt bích (JIS 10K, PN16, ANSI) |
| Kích thước | DN15 – DN150 |
| Áp suất làm việc | 0 – 1.6 Mpa (16 bar) |
| Nhiệt độ lưu chất | -20°C đến +180°C (Có thể lên 200°C với gioăng đặc biệt) |
| Vật liệu làm kín | PTFE (Teflon), PPL |
| Chế độ vận hành | Thường đóng (NC), Thường mở (NO), hoặc Tác động kép (Double Acting) |
| Đặc điểm | Đầu Inox (Stainless Steel) | Đầu Nhựa (Plastic) |
| Độ bền môi trường | Rất cao (chống tia UV, hóa chất) | Trung bình (có thể bị lão hóa) |
| Trọng lượng | Nặng | Nhẹ |
| Thẩm mỹ | Sang trọng, sáng bóng | Công nghiệp |
| Giá thành | Cao hơn (khoảng 30-50%) | Rẻ, tiết kiệm chi phí |
| Ứng dụng tốt nhất | Dược phẩm, hóa chất, đóng tàu | Dệt nhuộm, xử lý nước, thực phẩm |
Để vận hành van xiên mặt bích KST đầu Inox hiệu quả, bạn thường cần thêm:
Van điện từ (Solenoid Valve): Loại 3/2 để cấp khí điều khiển đóng mở.
Bộ báo vị trí (Limit Switch Box): Để phản hồi tín hiệu về tủ điện xem van đang đóng hay mở.
Bộ lọc khí nén: Đảm bảo khí vào đầu Inox không có nước và tạp chất, bảo vệ gioăng piston bên trong.
Dòng mặt bích của KST thường được ưu tiên cho các đường ống từ DN50 trở lên. Kết nối này giúp:
Dễ dàng tháo rời để bảo trì mà không cần cắt ống.
Chịu được sự rung lắc của hệ thống tốt hơn so với kiểu nối ren.
Đảm bảo độ kín khít tuyệt đối cho các hệ thống hơi nóng (steam) áp lực cao.
Bạn đang cần báo giá cho kích thước cụ thể nào (ví dụ: DN50 hay DN80) hay cần tôi tư vấn về tiêu chuẩn mặt bích (JIS hay DIN) để khớp với hệ thống hiện có?
Để được tư vấn chi tiết hơn về loại Van xiên khí nén KST phù hợp nhất với nhu cầu hệ thống của bạn, đừng ngần ngại liên hệ ngay với chúng tôi!
– Chi nhánh đại diện hãng KST KOREA phân phối tại thị trường Việt Nam!
MUA HÀNG CHÍNH HÃNG – KHÔNG LO VỀ GIÁ!
Email: Info@kst-vn.com
CSKH: 089.990.6880 / 089.999.7560 / 076.460.4461