| Đặc tính | Chi tiết kỹ thuật |
| Thương hiệu | KST (Hàn Quốc) |
| Vật liệu thân | Thép đúc (ASTM A216 WCB) hoặc Inox (CF8/CF8M) |
| Đĩa & Trục van | Thép 13%Cr hoặc Inox 304/316 chịu mài mòn |
| Tiêu chuẩn kết nối | Mặt bích ANSI B16.5 |
| Cấp áp suất | Class 150 (PN20), Class 300 (PN50) |
| Nhiệt độ tối đa | Lên đến 425°C (Thân thép) hoặc 200°C (Thân inox) |
| Kích cỡ | 1/2″ – 12″ (NPS) tương đương DN15 – DN300 |
| Môi trường | Hơi nóng, khí nén, dầu truyền nhiệt, hóa chất |
Để được tư vấn chi tiết hơn về loại Van Cầu Hơi Mặt Bích KST phù hợp nhất với nhu cầu hệ thống của bạn, đừng ngần ngại liên hệ ngay với chúng tôi!
– Chi nhánh đại diện hãng KST KOREA phân phối tại thị trường Việt Nam!
MUA HÀNG CHÍNH HÃNG – KHÔNG LO VỀ GIÁ!
Email: Info@kst-vn.com
CSKH: 089.990.6880 / 089.999.7560 / 076.460.4461

Van cầu hơi mặt bích ANSI KST là dòng van chữ ngã (Globe Valve) chuyên dùng cho các hệ thống hơi nóng (steam), lò hơi hoặc dầu nóng có áp suất và nhiệt độ cao. Sản phẩm tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn ANSI (Hoa Kỳ), đảm bảo độ dày thân van và khả năng chịu tải vượt trội hơn so với các tiêu chuẩn thông thường.
Dưới đây là các thông tin chi tiết giúp bạn lựa chọn đúng sản phẩm:
| Đặc tính | Chi tiết kỹ thuật |
| Thương hiệu | KST (Hàn Quốc) |
| Vật liệu thân | Thép đúc (ASTM A216 WCB) hoặc Inox (CF8/CF8M) |
| Đĩa & Trục van | Thép 13%Cr hoặc Inox 304/316 chịu mài mòn |
| Tiêu chuẩn kết nối | Mặt bích ANSI B16.5 (Mặt lồi – RF) |
| Cấp áp suất | Class 150 (PN20), Class 300 (PN50) |
| Nhiệt độ tối đa | Lên đến 425°C (Thân thép) hoặc 200°C (Thân inox) |
| Kích cỡ | 1/2″ – 12″ (NPS) tương đương DN15 – DN300 |
| Môi trường | Hơi nóng, khí nén, dầu truyền nhiệt, hóa chất |
Khả năng điều tiết cực tốt: Nhờ thiết kế đĩa van di chuyển tịnh tiến theo trục, van cầu KST cho phép điều chỉnh lưu lượng hơi rất mịn và chính xác, không gây hiện tượng rung giật như van bi hay van cổng.
Độ bền nhiệt cao: Thân thép đúc WCB giúp van không bị biến dạng khi hệ thống thay đổi nhiệt độ đột ngột (sốc nhiệt).
Tiêu chuẩn Class (ANSI): Khoảng cách lỗ bu lông và độ dày mặt bích được thiết kế theo chuẩn Mỹ, cực kỳ chắc chắn, hạn chế tối đa rò rỉ tại vị trí kết nối mặt bích.
Thiết kế Bolted Bonnet: Nắp van được cố định bằng bu lông cường độ cao, giúp việc tháo lắp để thay thế gioăng (Packing) hoặc bảo trì đĩa van trở nên thuận tiện.
Thân van: Dạng chữ ngã hoặc bầu, dòng chảy đi qua vách ngăn giúp giảm hiện tượng búa nước.
Đĩa van (Plug): Thường có dạng côn để tăng diện tích tiếp xúc làm kín.
Bellow Seal (Tùy chọn): KST có các phiên bản cao cấp tích hợp lớp màng Bellows giúp ngăn chặn hoàn toàn việc rò rỉ hơi ra ngoài môi trường thông qua trục van.
Hệ thống Lò hơi (Boiler): Lắp đặt tại các đường ống chính hoặc nhánh cấp hơi cho thiết bị.
Nhà máy Dệt nhuộm/Giấy: Dùng để điều tiết nhiệt độ thông qua lượng hơi cấp vào bồn nấu.
Ngành Thực phẩm: Sử dụng dòng thân Inox cho các đường hơi tiệt trùng sạch.
Hệ thống Dầu nóng: Tải dầu truyền nhiệt cho các khuôn đúc hoặc thiết bị gia nhiệt.
Lưu ý khi lựa chọn: Bạn cần kiểm tra kỹ hệ thống hiện tại đang dùng Class 150 hay Class 300 để đảm bảo khớp lỗ bu lông mặt bích. Nếu lắp sai Class, van sẽ không thể kết nối được với đường ống.
Bạn có muốn tôi hỗ trợ so sánh sự khác biệt về kích thước mặt bích giữa tiêu chuẩn ANSI và JIS (Nhật Bản) để chắc chắn thiết bị khớp với công trình của bạn không?
Để mua sản phẩm Van Cầu Hơi Mặt Bích KST chính hãng và đảm bảo chất lượng tại TP. Hồ Chí Minh, bạn nên liên hệ trực tiếp với nhà phân phối chính thức hoặc các đại lý ủy quyền của KST tại Việt Nam.